Catalogue Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz GLC 200 2022

Trang bị tiêu chuẩn

THÔNG TIN SẢN PHẨM

MERCEDES-BENZ GLC 200

D x R x C                                                 : 4670 x 1900 x 1650 (mm)

Chiều dài cơ sở                                        : 2873 (mm)

Tự trọng/Tải trọng                                    : 1750/580 (kg)

Động cơ                                                   : I4

Dung tích công tác                                   : 1991 (cc)

Công suất cực đại                                    : 145 kW [197 hp] tại 6100 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại                              : 320 Nm tại 1650 – 4000 vòng/phút

Hộp số                                                      : Tự động 9 cấp 9G-TRONIC

Dẫn động                                                 : Cầu sau

Tăng tốc                                                   : 7,8s (0 – 100 km/h)

Vận tốc tối đa                                          : 217 (km/h)

Loại nhiên liệu                                         : Xăng không chì có trị số octane 95 hoặc cao hơn Mức tiêu thụ nhiên liệu, kết hợp                             : 8,77 (l/100km)

Mức tiêu thụ nhiên liệu, trong đô thị       : 11,47 (l/100km) Mức tiêu thụ nhiên liệu, ngoài đô thị                       : 7,18 (l/100km)

Theo phương thức đo và phiên bản xe tiêu chuẩn của thị trường Đức

 

Màu sơn Trắng Polar (149), Đen Obsidian (197), Xanh Cavansite (890), Đỏ Hyacinth (996), Xám Graphite

(831)

Nội thất Da ARTICO: Đen (101), Vàng Silk (115)
Thiết kế § Cản trước và cản sau thiết kế mới

§ Mâm xe 18-inch 5 chấu kép thiết kế mới

§ Bậc lên xuống bằng hợp kim nhôm

§ Nội thất ốp gỗ line structure lime màu nâu nhạt

§ Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng

§ Bảng đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5,5-inch

§ Ốp bệ cửa trước với dòng chữ ‘Mercedes-Benz’

An toàn & Công nghệ § Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL

§ Hệ thống lái Direct-Steer trợ lực điện với trợ lực & tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ

§ Cần số điều khiển điện DIRECT SELECT phía sau tay lái

§ Lẫy chuyển số bán tự động DIRECT SELECT phía sau tay lái

§ Cụm chuyển đổi DYNAMIC SELECT với nhiều chế độ vận hành

§ Camera lùi

§ Cụm đèn trước LED toàn phần (Full-LED) thiết kế mới, tích hợp đèn LED chiếu sáng ban ngày

§ Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu, cụm đèn sau & đèn phanh thứ ba công nghệ LED

§ Gương chiếu hậu chống chói tự động; gương chiếu hậu bên ngoài chỉnh & gập điện

§ Chức năng ECO start/stop

§ Chức năng cảnh báo mất tập trung ATTENTION ASSIST

§ Hệ thống chống bó cứng phanh ABS; Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BAS; Chống trượt khi tăng tốc ASR; Ổn định thân xe điện tử ESP

§ Hệ thống phanh ADAPTIVE với chức năng hỗ trợ dừng xe (HOLD) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-Start Assist)

§ Phanh tay điều khiển điện với chức năng nhả phanh thông minh

§ Đèn phanh Adaptive nhấp nháy khi phanh gấp

§ Túi khí phía trước; túi khí bên hông phía trước; túi khí cửa sổ; túi khí bảo vệ đầu gối người lái

§ Tựa đầu điều chỉnh được cho tất cả các ghế

§ Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết

§ Cần gạt nước mưa với cảm biến mưa

§ Hệ thống khóa cửa trung tâm với chức năng tự động khóa khi xe chạy và mở khóa trong trường

 

hợp khẩn cấp

§ Lốp xe dự phòng

Tiện nghi § Ghế người lái & hành khách phía trước điều chỉnh điện

§ Bộ nhớ 3 vị trí cho ghế trước, tay lái & gương chiếu hậu bên ngoài

§ Lưng ghế sau gập lại được

§ Hệ thống giải trí thế hệ mới MBUX với màn hình cảm ứng 10.25-inch; kết nối Bluetooth; chức năng điều khiển bằng giọng nói LINGUATRONIC – kích hoạt thông qua câu lệnh “Hey Mercedes”

§ Touchpad điều khiển cảm ứng dạng thiết kế mới trên bệ trung tâm

§ Cổng kết nối truyền thông đa phương tiện (USB type C) phía dưới tựa tay trung tâm

§ Chức năng kết nối Apple Carplay và Android Auto

§ Cổng sạc 5V (USB type C) cho hàng ghế sau

§ Điều hòa khí hậu tự động 2 vùng THERMATIC

§ Chức năng khởi động bằng nút bấm KEYLESS-START

§ Khóa cửa điều khiển từ xa & mã hóa động cơ chống trộm

§ Chức năng đóng mở cửa sau bằng điện EASY-PACK

§ Tấm che khoang hành lý phía sau

§ Tín hiệu âm thanh khi khóa cửa

§ Chức năng kiểm soát tốc độ Cruise Control với SPEEDTRONIC cho phép điều chỉnh tốc độ tối đa mong muốn trong khu vực bị giới hạn tốc độ

§ Đồng hồ hiển thị nhiệt độ ngoài trời

Lưu ý quan

 trọng:

Các thông số kỹ thuật nêu trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi mà không cần phải thông báo trước. Ngoài ra, các thông tin chứa đựng trong Thông tin Sản phẩm này sẽ không được dùng như là tài liệu hợp đồng đối với một xe cụ thể được bán cho khách hàng trong tương lai.

Thông tin Sản phẩm này được soạn bằng Tiếng Anh. Trong trường hợp có sự khác biệt giữa ngôn ngữ Tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt, ngôn ngữ tiếng Anh sẽ được ưu tiên sử dụng. Vui lòng liên hệ

chúng tôi để có thông tin chi tiết.

 

Bài viết liên quan

    YÊU CẦU BÁO GIÁ

    Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây:




     

    0814 320 555